依依 yī yī 依依 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 依依 trong tiếng Việt lưu luyến; (cỏ cây, v.v.) mềm mại và uyển chuyển, đung đưa trong gió 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan