Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碎片”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碎片suì piàn

mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn

Cụm từ
碎片整理suì piàn zhěng lǐ

chống phân mảnh (máy tính)

Cụm từ
裂变碎片liè biàn suì piàn

mảnh vỡ phân hạch

Cụm từ
放射性碎片fàng shè xìng suì piàn

mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ