Kết quả tra từ “碎片”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碎片suì piàn
mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
碎片整理suì piàn zhěng lǐ
chống phân mảnh (máy tính)
裂变碎片liè biàn suì piàn
mảnh vỡ phân hạch
放射性碎片fàng shè xìng suì piàn
mảnh vỡ phóng xạ