Kết quả tra từ “硬实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬实yìng shí
cường tráng; khoẻ mạnh
硬实力yìng shí lì
sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)