Kết quả tra từ “供词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供词gòng cí
lời thú tội; lời khai; phiên âm Đài Loan [gong1 ci2]
宣誓供词证明xuān shì gòng cí zhèng míng
(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai