Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破产”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破产pò chǎn

phá sản; trở nên nghèo khó

Cụm từ
破产者pò chǎn zhě

người bị phá sản

Cụm từ
宣布破产xuān bù pò chǎn

tuyên bố phá sản

Cụm từ