砍价 là gì?
砍价 [kǎn jià] có nghĩa là mặc cả; thương lượng để giảm giá.
Nghĩa của từ 砍价 trong tiếng Việt
- mặc cả
- thương lượng để giảm giá
Cách đọc và ghi nhớ 砍价
砍价 được đọc là kǎn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặc cả; thương lượng để giảm giá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .