Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砍伤砍傷

kǎn shāng

砍伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砍伤 trong tiếng Việt

làm bị thương bằng dao hoặc rìu; chém; cắt sâu

Tra từ liên quan