Kết quả tra từ “矽晶片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矽晶片xī jīng piàn
chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]