Kết quả tra từ “石膏墙板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石膏墙板shí gāo qiáng bǎn
tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao