Kết quả tra từ “石碑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石碑shí bēi
bia đá; đài đá (để khắc chữ); LT:方[fang1]
罗塞塔石碑Luó sāi tǎ Shí bēi
Đá Rosetta