Kết quả tra từ “石棉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石棉shí mián
amiăng
石棉县Shí mián xiàn
huyện Thạch Miên ở Nha An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
石棉瓦shí mián wǎ
tấm lợp amiăng (có gợn sóng)