Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一眼”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一眼yī yǎn

một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn

Cụm từ
一眼看穿yī yǎn kàn chuān

nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

Thành ngữ
一眼望去yī yǎn wàng qù

xa tận chân trời

Cụm từ
第一眼dì yī yǎn

thoạt nhìn; nhìn thoáng qua

Cụm từ
瞄一眼miáo yī yǎn

liếc mắt một cái

Cụm từ
睁一眼闭一眼zhēng yī yǎn bì yī yǎn

nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
一板一眼yī bǎn yī yǎn

nghĩa đen: một phách mạnh và một phách nhẹ trong một nhịp nhạc (hai phách trong một ô nhịp) (thành ngữ); nghĩa bóng: làm theo khuôn mẫu đã…

Thành ngữ