Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矫直”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
矫直jiǎo zhí

làm thẳng; (nghĩa bóng) sửa đổi cách sống

Cụm từ
矫直机jiǎo zhí jī

(sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn

Cụm từ