Kết quả tra từ “矫直”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矫直jiǎo zhí
làm thẳng; (nghĩa bóng) sửa đổi cách sống
矫直机jiǎo zhí jī
(sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn