Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侍弄

shì nòng

侍弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侍弄 trong tiếng Việt

chăm sóc; chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.); sửa chữa

Tra từ liên quan