侍弄 shì nòng 侍弄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 侍弄 trong tiếng Việt chăm sóc; chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.); sửa chữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan