Kết quả tra từ “短见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短见duǎn jiàn
thiển cận; tự sát
寻短见xún duǎn jiàn
tự sát