Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瞭望”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瞭望liào wàng

quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác

Cụm từ
瞭望台liào wàng tái

tháp quan sát; tháp gác

Cụm từ
瞭望塔liào wàng tǎ

tháp canh; tháp quan sát

Cụm từ
瞭望哨liào wàng shào

trạm gác

Cụm từ