Kết quả cho “瞭望”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác
tháp quan sát; tháp gác
trạm gác
tháp canh; tháp quan sát
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác
tháp quan sát; tháp gác
trạm gác
tháp canh; tháp quan sát