Kết quả tra từ “一直以来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一直以来yī zhí yǐ lái
trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ