Kết quả tra từ “睡眠呼吸暂停”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睡眠呼吸暂停shuì mián hū xī zàn tíng
chứng ngưng thở khi ngủ