Kết quả tra từ “睡回笼觉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睡回笼觉shuì huí lóng jiào
ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng