Kết quả tra từ “眼线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼线yǎn xiàn
người cung cấp tin; tày mắt; gián điệp; trinh sát; (mỹ phẩm) kẻ mắt
眼线笔yǎn xiàn bǐ
bút kẻ mắt (mỹ phẩm)
眼线液yǎn xiàn yè
bút kẻ mắt (mỹ phẩm)