Kết quả tra từ “眼晕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼晕yǎn yùn
cảm thấy chóng mặt
头昏眼晕tóu hūn yǎn yūn
đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu