Kết quả cho “眼晕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy chóng mặt
đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy chóng mặt
đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu