Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼晕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼晕yǎn yùn

cảm thấy chóng mặt

Cụm từ
头昏眼晕tóu hūn yǎn yūn

đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu

Cụm từ