Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼晕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
眼晕
yǎn yùn

cảm thấy chóng mặt

Cụm từ
头昏眼晕
tóu hūn yǎn yūn

đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu

Cụm từ