眼前
trước mắt; bây giờ; hiện tại
trước mắt; bây giờ; hiện tại
眼前 thường mang nghĩa “trước mắt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 眼前, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chuyển động mắt
›眼光yǎn guāngánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn; tầm mắt; cách nhìn nhận sự việc
›眼动技术yǎn dòng jì shùkỹ thuật chuyển động mắt
›眼干症yǎn gān zhèng(y học) bệnh khô mắt; hội chứng khô mắt
›眼动记录yǎn dòng jì lùghi lại cử động mắt
›眼中钉,肉中刺yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cìcái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
›眼圈yǎn quānvành mắt; hốc mắt
›眼中钉yǎn zhōng dīngcái gai trong mắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.