Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真命

zhēn mìng

真命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真命 trong tiếng Việt

nhận mệnh lệnh trời (của các vị tiên Đạo giáo, v.v.); được trời định

Tra từ liên quan