Kết quả tra từ “看看”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看看kàn kan
xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
给你点颜色看看gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan
(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay