Kết quả cho “看看”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay