Kết quả tra từ “看准”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看准kàn zhǔn
quan sát và đảm bảo; kiểm tra
看准机会kàn zhǔn jī huì
theo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ