Kết quả tra từ “眉毛胡子一把抓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉毛胡子一把抓méi mao hú zi yī bǎ zhuā
cẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể