眉尖
眉尖 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 眉尖 trong tiếng Việt
lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皺|皱[zhou4] tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày
lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皺|皱[zhou4] tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày