Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉尖

méi jiān

眉尖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉尖 trong tiếng Việt

lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皺|皱[zhou4] tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày

Tra từ liên quan