Kết quả tra từ “眉尖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉尖méi jiān
lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皺|皱[zhou4] tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày