Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “省略”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
省略shěng lüè

bỏ qua; một sự bỏ sót

Cụm từ
省略号shěng lüè hào

dấu ba chấm (dấu câu)

Cụm từ
省略符号shěng lüè fú hào

dấu ba chấm

Cụm từ