Kết quả tra từ “省劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
省劲shěng jìn
tiết kiệm sức; làm đỡ tốn công
省劲儿shěng jìn r
biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]