Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相迎

xiāng yíng

相迎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相迎 trong tiếng Việt

đón chào ai đó; chào đón ai đó

Tra từ liên quan