Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相迎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相迎xiāng yíng

đón chào ai đó; chào đón ai đó

Cụm từ
笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng

chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)

Thành ngữ