Kết quả tra từ “来回来去”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来回来去lái huí lái qù
lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng
来回来去地lái huí lái qù de
tới lui không ngừng