Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “来回来去”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
来回来去
lái huí lái qù

lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng

Cụm từ
来回来去地
lái huí lái qù de

tới lui không ngừng

Cụm từ