Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相投”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相投xiāng tóu

đồng ý với nhau; tâm đầu ý hợp

Cụm từ
臭味相投chòu wèi xiāng tóu

cùng chia sẻ thói xấu; đồng lõa trong tai tiếng; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

Cụm từ
意气相投yì qì xiāng tóu

tâm đầu ý hợp

Cụm từ