Kết quả tra từ “直陈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直陈zhí chén
nói thẳng ra; chỉ ra một cách thẳng thắn; trình bày thẳng thắn; tiết lộ