Kết quả cho “侃大山”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác