Kết quả tra từ “侃大山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侃大山kǎn dà shān
tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác