Kết quả tra từ “直捷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直捷zhí jié
thẳng thắn
直捷了当zhí jié liǎo dàng
biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]