Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “直捷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
直捷
zhí jié

thẳng thắn

Cụm từ
直捷了当
zhí jié liǎo dàng

biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]

Cụm từ