Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “直来直去”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
直来直去
zhí lái zhí qù

đi thẳng (không quanh co); (ví dụ) trực tiếp; thẳng thắn (trong cách cư xử hoặc lời nói)

Cụm từ