Kết quả tra từ “盲从”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盲从máng cóng
đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ