Kết quả tra từ “盘桓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘桓pán huán
đi qua đi lại; nán lại; lưu lại; xoắn ốc; lượn lờ