Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “监视”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
监视jiān shì

giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị

Cụm từ
监视居住jiān shì jū zhù

(luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát

Cụm từ
监视孔jiān shì kǒng

lỗ nhìn trộm

Cụm từ
监视器jiān shì qì

camera an ninh; màn hình giám sát

Cụm từ
远距离监视yuǎn jù lí jiān shì

giám sát từ xa

Cụm từ
连续监视lián xù jiān shì

giám sát liên tục

Cụm từ
暗中监视àn zhōng jiān shì

theo dõi bí mật; do thám

Cụm từ