Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尽皆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尽皆jìn jiē

tất cả; không ngoại lệ; hoàn toàn; toàn bộ

Cụm từ
人尽皆知rén jìn jiē zhī

xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]

Cụm từ