Kết quả tra từ “尽地主之谊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽地主之谊jìn dì zhǔ zhī yì
làm chủ nhà; thực hiện trách nhiệm chiêu đãi