Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “盛衰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
盛衰
shèng shuāi

hưng thịnh rồi suy tàn; thăng trầm

Cụm từ
人生盛衰
rén shēng shèng shuāi

đời người có thăng có trầm (thành ngữ)

Thành ngữ