Kết quả tra từ “皇帝的新衣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇帝的新衣Huáng dì de xīn yī
quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)