Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白脸”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白脸bái liǎn

mặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v

Cụm từ
白脸鹭bái liǎn lù

(loài chim ở Trung Quốc) diệc mặt trắng (Egretta novaehollandiae)

Cụm từ
白脸䴓bái liǎn shī

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây của Przevalski (Sitta przewalskii)

Cụm từ
急赤白脸jí chì bái liǎn

lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn

Cụm từ
小白脸儿xiǎo bái liǎn r

biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]

Cụm từ
小白脸xiǎo bái liǎn

chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ

Cụm từ
唱白脸chàng bái liǎn

đóng vai phản diện (thành ngữ)

Thành ngữ