Kết quả tra từ “白粉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白粉bái fěn
phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin
白粉病bái fěn bìng
bệnh phấn trắng
太白粉tài bái fěn
bột bắp; bột khoai tây