Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白粉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白粉bái fěn

phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin

Cụm từ
白粉病bái fěn bìng

bệnh phấn trắng

Cụm từ
太白粉tài bái fěn

bột bắp; bột khoai tây

Cụm từ