Kết quả tra từ “白带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白带bái dài
khí hư
白带鱼bái dài yú
cá hố đầu to; cá đai; Cá hố rồng