Kết quả tra từ “白垩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白垩bái è
phấn viết
白垩纪Bái è jì
Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
白垩世Bái è shì
Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)