Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发言”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发言fā yán

phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
发言权fā yán quán

quyền phát ngôn

Cụm từ
发言人fā yán rén

người phát ngôn

Cụm từ
发言中肯fā yán zhòng kěn

nói trúng phóc (thành ngữ)

Thành ngữ
新闻发言人xīn wén fā yán rén

người phát ngôn

Cụm từ