Kết quả cho “发言”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]
người phát ngôn
quyền phát ngôn
nói trúng phóc (thành ngữ)
người phát ngôn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]
người phát ngôn
quyền phát ngôn
nói trúng phóc (thành ngữ)
người phát ngôn