Kết quả tra từ “发言”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发言fā yán
phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]
发言权fā yán quán
quyền phát ngôn
发言人fā yán rén
người phát ngôn
发言中肯fā yán zhòng kěn
nói trúng phóc (thành ngữ)
新闻发言人xīn wén fā yán rén
người phát ngôn